KOYO 30210JR

Description

KOYO 30210JR

Mô tả : Bạc đạn, Vòng bi lăn hình côn 30210 hàng đơn, Có các ký hiệu : J/R – TDO lỗ D xéo, Có phe X

Bạc đạn 30210JR được thiết kế mặt côn trên có mặt rãnh lăn hình nón kết nối một điểm duy nhất trên đường tâm ổ trục. Thích hợp ứng dụng cho máy móc có tải nặng và tải va đập. Đặc biệt cho ngành sản xuất thép. Chúng tôi còn có các sản phẩm có thông số kỹ thuật phức tạp sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, như tải nặng trong môi trường nhiệt độ cao. Như các bệ đỡ cuộn của máy đúc, bệ đỡ cuộn của máy chấn, các loại trục truyền động, v.v.

KÍCH THƯỚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tất cả được tính theo hệ số : mm mét

Đường kính trong : (d) 50 mm

Đường kính ngoài : (D) 90 mm

Bề dày : (T) 21.75 mm

Chiều rộng vòng trong : (B) 20 mm

C 17 mm Chiều rộng vòng ngoài
r1,2 min 1.5 mm Kích thước góc lượn của vòng trong
r3,4 min 1.5 mm Kích thước góc lượn của vòng ngoài
a 19.248 mm Khoảng cách mặt hông đến điểm áp suất

 

Kích thước mặt tựa

Da – max. 59 mm – Đường kính mặt tựa trục

Db – min. 59 mm – Đường kính mặt tựa trục

Da – min. 79 mm – Đường kính mặt tựa gối đỡ

Da – max. 82 mm – Đường kính mặt tựa gối đỡ

Db – min. 85 mm – Đường kính mặt tựa gối đỡ

Ca – min. 3 mm – Chiều rộng tối thiểu của không gian cần thiết trong gối đỡ trên mặt hông lớn

Cb – min. 4.5 mm – Chiều rộng tối thiểu của không gian cần thiết trong gối đỡ trên mặt hông nhỏ

Dữ liệu tính toán

Cấp hiệu suất KOYO KOYO JTEKT
Tải trọng động cơ bản danh định C 93.1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định C0 91.5 kN
Giới hạn tải trọng mỏi Pu 10.4 kN
Tốc độ tham khảo 6 000 r/min
Tốc độ giới hạn 7 500 r/min
Trị số giới hạn e 0.43
Hệ số tải dọc trục Y 1.4
Hệ số tải dọc trục Y0 0.8

 

Bearing No. 30210JR

Specifications
(Boundary dimensions …etc)

d(mm) 50
D(mm) 90
T(mm) 21.75
B(mm) 20
C(mm) 17
r(min.)(mm) 1.5
r1(min.)(mm) 1.5
Basic load ratings : Cr(kN) 95.6
Basic load ratings : C0r(kN) 91.7
Fatigue load limit : Cu(kN) 13.8
Limiting speeds(Grease lub.)(min-1) 4300
Limiting speeds(Oil lub.)(min-1) 5700
Load center spread : a(mm) 20.1
Constant e() 0.42
Axial load factors : Y1() 1.43
Axial load factors : Y0() 0.79

Mounting dimensions

da(min.)(mm) 58.5
db(max.)(mm) 58
Da(max.)(mm) 81.5
da(min.)(mm) 79
db(min.)(mm) 85
Sa(min.)(mm) 3
Sb(min.)(mm) 4.5
ra(max.)(mm) 1.5
rb(max.)(mm) 1.5

Refer.

(Refer.)Mass(kg) 0.566

Đại lý KOYO vietnam, KOYO viet nam, KOYO vietnam distributor, Phân phối KOYO tại việt nam

Đại lý KOYO vietnam, KOYO viet nam, KOYO vietnam distributor, Phân phối KOYO tại việt nam

Đại lý KOYO vietnam, KOYO viet nam, KOYO vietnam distributor, Phân phối KOYO tại việt nam

Đại lý KOYO vietnam, KOYO viet nam, KOYO vietnam distributor, Phân phối KOYO tại việt nam

Đại lý KOYO vietnam, KOYO viet nam, KOYO vietnam distributor, Phân phối KOYO tại việt nam

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “KOYO 30210JR”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *