Description
PANASONIC HG-C1400
HG-C1030, HG-C1050, HG-C1100, HG-C1200, HG-C1400
1. Cảm biến laser HG-C1400:
Cảm biến khoảng cách bằng tia laser HG-C1400 của hãng Panasonic là một thiết bị sử dụng chùm tia laser để xác định khoảng cách đến một vật thể.
Nguyên lý hoạt động
Việc thực hiện các ứng dụng trong máy móc, thiết bị được dựa trên 2 nguyên lý sau:
– Nguyên lý góc tam giác: Sử dụng trong các cảm biến phát hiện ở tầm ngắn (như loại cảm biến di chuyển, cảm biến vật cản,…). Lúc này, cảm biến sẽ phát ra chùm tia laser tam giác khuếch tán, truyền qua thấu kính đến mục tiêu. Khi ghi nhận được sự thay đổi trong vùng tam giác, tia phản xạ sẽ truyền thông tin để cho cảm biến.
– Nguyên lý phản xạ: Được sử dụng trong các loại cảm biến đo lường khoảng cách, độ dày,… nhằm tính toán khoảng cách đến đối tượng mục tiêu dựa trên góc phản xạ. Lúc này, tia laser phổ hẹp sẽ được chiếu thẳng đến mục tiêu, sau đó phản xạ ngược lại và thu vào điot cảm biến để xác định giá trị khoảng cách đo lường được.
Ứng dụng của cảm biến laser
Trong công nghiệp cảm biến tia laser được ứng dụng rất phổ biến để thực hiện các công việc tự động hóa và nghiên cứu, đo lường. Cụ thể như sau:
-Đo kích thước: Thiết bị giúp xác định vị trí của các bộ phận nhỏ, phát hiện vật liệu chồng chéo và che phủ, giám sát xem có các bộ phận trên băng tải hay không, kiểm soát vị trí của người thao tác, phát hiện vị trí thiết bị, kiểm tra liên quan đến ô tô, đo chiều dày, phân tích rung động,…
Đo độ dày của tấm kim loại: Người dùng có thể đo và kiểm tra nhanh độ dày của tấm kim loại. Đồng thời, khả năng phát hiện thay đổi độ dày có thể sẽ giúp bạn phát hiện được các nếp nhăn, lỗ nhỏ hoặc lỗ trên bề mặt có thể gây hỏng thiết bị.
-Đo hình trụ: Đo giá trị của chiều dài, góc, độ lệch tâm của đường kính trong và ngoài, độ đồng tâm, độ conic, biên dạng bề mặt,…
-Đo chiều dài: Cảm biến laser sẽ phát hiện được vật và kích hoạt quét laser để đo độ dài của vật mẫu.
-Kiểm tra linh kiện điện tử: Nhưng linh kiện cần được kiểm tra sẽ được để giữa hai máy quét và bạn sẽ biết được chính xác kích thước cũng như lỗi xuất hiện trên bề mặt của chúng.
-Kiểm tra tính đồng nhất: Bạn sẽ đặt nhiều cảm biến laser theo hướng nghiêng so với chuyển động của phôi cần đo. Thông quá quá trình thu dữ liệu từ các hướng khác nhau, bạn sẽ dễ dàng biết được phôi cần đo có kích thước chính xác hay có lỗi về mặt ngoại quan hay không.
-Kiểm tra mức chiết rót trong dây truyền sản xuất: Ngày nay, các cảm biến tia laser được tích hợp vào các dây chuyền sản xuất, chiết rót như một cảm biến đo mức dung dịch. Qua đó. bạn có thể kiểm tra quá trình chiết rót có đảm bảo đủ chất lượng hay không một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật cảm biến laser đo khoảng cách HG-C1400:
-Dải đo 400mm
-Ngõ ra điều khiển NPN-LO/LD
-Ngõ ra Analog: 0…5V và 4…20mA
-Có màn hình LED hiển thị điều khiển
-Nguồn cấp 24Vdc
-Tiêu chuẩn IP67
-Hãng sản xuất Panasonic
-Chứng chỉ CO/CQ
HG-C1400 | CMOS type Micro Laser Distance Sensor HG-C
Spec Detail
| Item | Specifications |
|---|---|
| Product Number | HG-C1400 |
| Part Number | HG-C1400 |
| Applicable regulations and certifications | CE Marking (EMC Directive, RoHS Directive), UKCA Marking (EMC Regulations, RoHS Regulations), FDA Regulations, UL/c-UL Certification (Note) : The UL/c-UL certified products have been shipped since April, 2017. |
| Measurement center distance | 400 mm 15.748 in |
| Measuring range | ±200 mm 7.874 in |
| Repeatability | 300 μm 11.811 mil (Measuring distance 200 to 400 mm 7.874 to 15.748 in) 800 μm 31.496 mil (Measuring distance 400 to 600 mm 15.748 to 23.622 in) |
| Linearity | ±0.2 % F.S. (Measuring distance 200 to 400 mm 7.874 to 15.748 in) ±0.3 % F.S. (Measuring distance 400 to 600 mm 15.748 to 23.622 in) |
| Temprerature characteristics | 0.03% F.S./℃ |
| Light source | Red semiconductor laser Class 2 [IEC / EN/ JIS / GB / KS / FDA (Note) ] Max. output: 1 mW emission peak wavelength: 655 nm 0.026 mil (Note) This product complies with the FDA regulations (FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11) in accordance with FDA Laser Notice No. 56, except for complying with IEC 60825-1 Ed. 3. |
| Beam diameter | ø500 μm 19.6851 mil approx. (Note) This is the size in the measurement center distance. These values were defined by using 1/e2 (13.5% approx.) of the center light intensity. Due to leak light outside the specified area, the reflectance around the detecting point may be higher than at the point and this may affect the measurement value. |
| Supply voltage | 12 to 24 V DC ±10 %, Ripple P-P 10 % or less |
| Current consumption | 40 mA or less (at 24V DC supply voltage) 65 mA or less (at 12V DC supply voltage) Note : Specifications have been changed from shipment in August, 2016. For shipment before July 2016 : 40 mA or less (at 24 V DC supply voltage), 60 mA or less (at 12 V DC supply voltage) |
| Control output | NPN open-collector transistor – Maximum sink current: 50 mA – Applied voltage: 30 V DC or less (Between control output to 0V) – Residual voltage: 1.5 V or less (At 50 mA sink current) – Leakage current: 0.1 mA or less |
| Control output:Output operation | Either Light-ON or Dark-ON |
| Control output:Short-circuit protection | Incorporated (Auto reset type) |
| Analogue output : Analog voltage output | • Output range: 0 to 5 V (at alarm: +5.2 V) • Output impedance: 100Ω |
| Analogue output : Analog current output | • Output range: 4 to 20mA (at alarm: 0mA) • Output impedance: 300Ω or less Note : Analog current output has been added from shipment in August 2016. |
| Response time | Switchable between 1.5 ms / 5 ms / 10 ms |
| External input | NPN non-contact input – Input conditions Invalid: +8 to +V DC or Open Valid: 0 to +1.2 V DC – Input impedance: 10 kΩ approx. |
| Pollution degree | 2 |
| Operating altitude | 2,000 m 6561.680 ft or less |
| Protection | IP67 (IEC) |
| Ambient temperature | -10 to +45 ℃ -14 to 113 ℉ (No dew condensation or icing allowed), Storage: -20 to +60 ℃ -4 to 140 ℉ |
| Ambient humidity | 35 to 85 % RH, Storage: 35 to 85 % RH |
| Ambient illuminance | Incandescent light: 3,000 ℓx or less at the light-receiving face |
| Vibration resistance | 10 to 55 Hz (period: 1 min.) frequency, 1.5 mm 0.059 in double amplitude in X, Y and Z directions for two hours each |
| Shock resistance | 500 m/s2 acceleration (50 G approx.) in X, Y and Z directions three times each |
| Cable | 5-core composite cable, 2 m 6.5617 ft long |
| Cable extension | Extension up to total 10 m 393.701 ft is possible with 0.3 mm2, or more, cable. |
| Material | Enclosure: Aluminum die-cast Front cover: Acrylic |
| Weight | Net weight: 35 g approx. (without cable), 85 g approx. (including cable) |
Thông số kỹ thuật:
| NPN | HG-C1030 | HG-C1050 | HG-C1100 | HG-C1200 | HG-C1400 |
| PNP | HG-C1030-P | HG-C1050-P | HG-C1100-P | HG-C1200-P | HG-C1400-P |
| Measurement center | 30mm | 50mm | 100mm | 200mm | 400mm |
| Measurement range | +/-5mm | +/-15mm | +/-35mm | +/-80mm | +/-200mm |
| Repeatability | 10μm | 30μm | 70μm | 200μm | 300μm (200-400mm) 800μm (400-600mm) |
| Linearity | +/-0.1% F.S. | ||||
| Temperature drift | +/-0.03% F.S./°C | ||||
| Beam source | Red semiconductor laser (655nm), Class 2 (JIS/IEC/GB)/Class II (FDA) | ||||
| Beam spot | ~ Ø 50μm | ~ Ø 70μm | ~ Ø 120μm | ~ Ø 300μm | ~ Ø 500μm |
| Supply voltage | 12 to 24VDC +/-10% | ||||
| Control output | 1 output (Light-ON/Dark-ON switching), Load current: 50mA or less | ||||
| Analog output | Voltage output: 0 to 5V (at alarm: +5.2V) / Output impedance: 100Ω Current output: 4 to 20mA (at alarm: 0mA) / Output impedance: max. 300Ω Switchable via settings |
||||
| Response time | High speed: 1.5ms / Standard: 5ms / High precision: 10ms (Switching) | ||||
| External input | 1 input (Zero adjustment, Teaching, Laser ON/OFF, Trigger function selection) | ||||
| Protection degree | IP67 | ||||
| Cable | 5-core, 2m cable attached | ||||
| Weight | 35g (exclude cable), Approx. 85g (incl. cable) | ||||
Đại lý Panasonic vietnam, Panasonic viet nam, Panasonic vietnam distributor, Phân phối Panasonic tại việt nam
Đại lý Panasonic vietnam, Panasonic viet nam, Panasonic vietnam distributor, Phân phối Panasonic tại việt nam
Đại lý Panasonic vietnam, Panasonic viet nam, Panasonic vietnam distributor, Phân phối Panasonic tại việt nam
Đại lý Panasonic vietnam, Panasonic viet nam, Panasonic vietnam distributor, Phân phối Panasonic tại việt nam
Đại lý Panasonic vietnam, Panasonic viet nam, Panasonic vietnam distributor, Phân phối Panasonic tại việt nam






Reviews
There are no reviews yet.