Description
TPC PC2A-02DG
Ưu điểm vượt trội của sản phẩm
-
Giải pháp “3 trong 1” (lọc + chỉnh áp + tra dầu)
Với PC2A-02DG, bạn không cần lắp nhiều module riêng lẻ — thiết bị tích hợp sẵn giúp tiết kiệm không gian đường ống và giảm mất áp khi chuyển tiếp giữa các module. -
Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt
Kích thước 80×80×174,5 mm và trọng lượng nhẹ (0,49 kg) giúp lắp đặt dễ dàng trong các tủ khí nén hoặc các hệ thống với không gian hạn chế. -
Vật liệu cao cấp, chống va đập
Thân nhôm kết hợp vỏ polycarbonate có lớp bảo vệ nylon giúp chống va đập và chịu môi trường công nghiệp khắc nghiệt. -
Hiệu suất lọc cao
Sử dụng màng lọc polyethylene giúp loại bỏ bụi bẩn, nước ngưng tụ và tạp chất trong khí nén, đảm bảo khí đi ra đạt chất lượng cao, kéo dài tuổi thọ thiết bị downstream. -
Bổ sung dầu chính xác & tự động xả
Chức năng tra dầu giúp bôi trơn các cơ cấu xi lanh hoặc van downstream, kéo dài tuổi thọ các chi tiết. Tích hợp chức năng xả tự động giúp loại bỏ nước và cặn ngưng tụ mà không cần thao tác thủ công. -
Dải áp làm việc rộng
Phù hợp nhiều hệ thống khí nén khác nhau với áp suất từ 0,05 đến 1,0 MPa. -
Vận hành êm & ổn định
Thiết kế giúp giảm rung lắc, ngăn mất đai ốc và đảm bảo hoạt động bền bỉ.
Ứng dụng Bộ lọc khí TPC PC2A-02DG
Bộ lọc khí PC2A-02DG có thể ứng dụng trong nhiều loại hệ thống công nghiệp tự động hóa, khí nén như:
-
Trong nhà máy tự động hóa, để đảm bảo cung cấp khí sạch và áp suất ổn định cho các xi lanh, van điện từ, hệ thống kẹp.
-
Trong sản xuất linh kiện điện tử, nơi yêu cầu độ sạch khí cao để tránh bụi, tạp chất ảnh hưởng linh kiện nhạy cảm.
-
Trong thiết bị máy CNC, máy in, máy chế tạo cần áp suất và dầu bôi trơn chính xác.
-
Trong khu chế xuất, nhà máy thực phẩm, dược phẩm — với yêu cầu kiểm soát độ sạch và áp suất khí nén.
Giới thiệu sản phẩm Bộ lọc khí TPC PC2A-02DG
FDT– đại lý phân phối của TPC tự hào giới thiệu sản phẩm PC2A-02DG là bộ lọc khí nén kết hợp chỉnh áp và tra dầu (Filter + Regulator + Lubricator) thuộc dòng PC2 Series của hãng TPC Hàn Quốc – thương hiệu khí nén uy tín toàn cầu. Với thiết kế tích hợp 3 chức năng trong một cụm thiết bị nhỏ gọn, PC2A-02DG mang đến giải pháp tối ưu cho hệ thống khí nén, vừa giúp loại bỏ tạp chất, điều chỉnh áp suất ổn định, vừa bổ sung dầu bôi trơn để tăng tuổi thọ các thiết bị đầu cuối.
Tại thị trường Việt Nam, FDT tự hào là đại lý TPC Việt Nam, đồng thời cũng là đại lý chính thức TPC Việt Nam và nhà phân phối chính thức TPC Việt Nam, luôn cam kết cung cấp sản phẩm PC2A-02DG chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Với lợi thế hàng có sẵn tại kho, khách hàng hoàn toàn yên tâm về tiến độ cung ứng cho các nhu cầu MRO trong nhà máy sản xuất.
Sản phẩm PC2A-02DG đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp cần giải pháp lọc khí nén chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe. Với khả năng vận hành bền bỉ, thiết kế thân nhôm chắc chắn, vỏ polycarbonate chống va đập và tích hợp xả tự động, đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều ngành sản xuất như: cơ khí, điện tử, thực phẩm, dược phẩm và tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
-
Mã sản phẩm: PC2A-02DG
-
Ren kết nối: Rc 1/4″ (~13 mm)
-
Dải áp suất thiết lập: 0,05 ~ 1,0 MPa (7 ~ 140 psi)
-
Áp suất làm việc tối đa: 1,0 MPa (140 psi)
-
Áp lực thử (proof pressure): 1,5 MPa
-
Lưu lượng (flow capacity): ~1.300 L/min (tương đương khoảng 35 scfm)
-
Mức lọc (filtration): 5 µm
-
Nhiệt độ làm việc: –5 ℃ đến +60 ℃ (không đóng băng)
-
Khối lượng (trọng lượng): ~0,49 kg
-
Vật liệu: Thân hợp kim nhôm, vỏ cốc nhựa polycarbonate bọc nylon
-
Dầu khuyến nghị: ISO VG32 (Turbine oil class 1)
-
Kiểu xả: Auto drain (xả tự động)
-
Hàng luôn có sẵn tại kho FADATECH
Ngoài ra, catalog dòng PC2 của TPC cũng cung cấp các thông tin chi tiết hơn về cấu trúc bên trong, cách đặt mã, phụ kiện đi kèm, cũng như đồ thị đặc tính lưu lượng – áp suất.
| Tên hàng | Mã hàng | Xuất xứ |
| Van điện từ | RDS3130-2G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-2G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3230-5G-02 | R.Korea |
| Đế van | RDS3M-30-04 | China |
| Đế van | RDS3M-30-05 | China |
| Đế van | RDS3M-30-06 | China |
| Giảm thanh | SN100-01 | China |
| Giảm thanh | SN200-02 | China |
| Ống dẫn khí | JST0402-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0402-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1065-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1208-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | TPU0425-BU(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0425-C(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1065-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1208-BU(100M) | China |
| Bộ lọc khí | PC2-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP2-02BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP3-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP4-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF2-02BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF3-03BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF4-04BD | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR2-02BP | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR3-03BG | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR4-04BG | R.Korea |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-04-R | China |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP200F-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP205F-08-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP300F-10-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-12S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-12S-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-06-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-08-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-10-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-12-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQLF10-04-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-04S-X2-R | China |
| Xi lanh AXB 32-125-W5 | Xi lanh AXB 25-60 | Xi lanh AXB 40-75 | Xi lanh AXE 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-10 | Xi lanh AXB 25-75 | Xi lanh AXBZ 20-200 | Xi lanh AXE 40-300 |
| Xi lanh AXB 20-100 | Xi lanh AXB 32-100 | Xi lanh AXBZ 32-150A | Xi lanh AXE 40-450 |
| Xi lanh AXB 20-125 | Xi lanh AXB 32-110 | Xi lanh AXC 20-40-W5 | Xi lanh AXE 40-50 |
| Xi lanh AXB 20-15 | Xi lanh AXB 32-125 | Xi lanh AXC 25-300A-W5 | Xi lanh AXE 40-500 |
| Xi lanh AXB 20-150 | Xi lanh AXB 32-15 | Xi lanh AXC 25-400 | Xi lanh AXE 40-600 |
| Xi lanh AXB 20-200 | Xi lanh AXB 32-150 | Xi lanh AXC 25-75 | Xi lanh AXF 25-150 |
| Xi lanh AXB 20-220 | Xi lanh AXB 32-150-W5S | Xi lanh AXC 32-150 | Xi lanh AXF 25-150A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-25 | Xi lanh AXB 32-160 | Xi lanh AXC 32-350A-W5 | Xi lanh AXF 25-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-250 | Xi lanh AXB 32-175 | Xi lanh AXC 40-150 | Xi lanh AXF 25-200A |
| Xi lanh AXB 20-250A | Xi lanh AXB 32-20 | Xi lanh AXC 40-200 | Xi lanh AXF 25-200A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-30 | Xi lanh AXB 32-200 | Xi lanh AXC 40-50 | Xi lanh AXF 32-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300 | Xi lanh AXB 32-210 | Xi lanh AXD 20-80A-W5 | Xi lanh AXF 40-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300-W5L | Xi lanh AXB 32-220 | Xi lanh AXD 32-75 | Xi lanh AXK 20-125 |
| Xi lanh AXB 20-305 | Xi lanh AXB 32-225 | Xi lanh AXD 32-80AK | Xi lanh AXK 20-75 |
| Xi lanh AXB 20-320 | Xi lanh AXB 32-25 | Xi lanh AXD 40-300 | Xi lanh AXK 25-75S |
| Xi lanh AXB 20-340 | Xi lanh AXB 32-250 | Xi lanh AXE 20-10 | Xi lanh AXKB 20-30 |
| Xi lanh AXB 20-350 | Xi lanh AXB 32-30 | Xi lanh AXE 20-100 | Xi lanh AXKB 20-50 |
| Xi lanh AXB 20-355 | Xi lanh AXB 32-300 | Xi lanh AXE 20-120 | Xi lanh AXKB 40-150 |
| Xi lanh AXB 20-40 | Xi lanh AXB 32-35 | Xi lanh AXE 20-125 | Xi lanh AXKB 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-45 | Xi lanh AXB 32-350 | Xi lanh AXE 20-150 | Xi lanh AXKB 40-30 |
| Xi lanh AXB 20-50 | Xi lanh AXB 32-400 | Xi lanh AXE 20-20 | Xi lanh AXL 25-25-W5 |
| Xi lanh AXB 20-75 | Xi lanh AXB 32-50 | Xi lanh AXE 20-25 | Xi lanh AXL 25-75 |
| Xi lanh AXB 20-8 | Xi lanh AXB 32-500 | Xi lanh AXE 20-300 | Xi lanh AXL 32-100-W5 |
| Xi lanh AXB 20-80 | Xi lanh AXB 32-60 | Xi lanh AXE 20-40 | Xi lanh AXL 32-630A |
| Xi lanh AXB 20-90 | Xi lanh AXB 32-600 | Xi lanh AXE 20-50 | Xi lanh AXL 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-10 | Xi lanh AXB 32-75 | Xi lanh AXE 20-65 | Xi lanh AXL 40-400-W5L |
| Xi lanh AXB 25-100 | Xi lanh AXB 32-75K | Xi lanh AXE 20-80A | Xi lanh AXRA 20-50 |
| Xi lanh AXB 25-125 | Xi lanh AXB 32-75-W5 | Xi lanh AXE 25-100 | Xi lanh AXRA 32-150 |
| Xi lanh AXB 25-125-W5 | Xi lanh AXB 32-75-XRO | Xi lanh AXE 25-150 | Xi lanh AXRA 32-175 |
| Xi lanh AXB 25-150 | Xi lanh AXB 40-100 | Xi lanh AXE 25-50 | Xi lanh AXRA 40-200 |
| Xi lanh AXB 25-175 | Xi lanh AXB 40-125 | Xi lanh AXE 25-75 | Xi lanh AXRA 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200 | Xi lanh AXB 40-140 | Xi lanh AXE 32-100 | Xi lanh AXRA20-25-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200A | Xi lanh AXB 40-150 | Xi lanh AXE 32-120 | Xi lanh AXRB 25-200-W5LS |
| Xi lanh AXB 25-25 | Xi lanh AXB 40-150A | Xi lanh AXE 32-150 | Xi lanh AXRB 32-75-W5L |
| Xi lanh AXB 25-250 | Xi lanh AXB 40-200 | Xi lanh AXE 32-200 | Xi lanh AXRKA 20-30 |
| Xi lanh AXB 25-30 | Xi lanh AXB 40-220 | Xi lanh AXE 32-25 | Xi lanh AXRKB 32-200 |
| Xi lanh AXB 25-300 | Xi lanh AXB 40-25 | Xi lanh AXE 32-30 | Xi lanh AXSB 25-100S |
| Xi lanh AXB 25-35 | Xi lanh AXB 40-250 | Xi lanh AXE 32-350 | Xi lanh AXSB 40-150T |
| Xi lanh AXB 25-40 | Xi lanh AXB 40-300 | Xi lanh AXE 32-50 | Xi lanh AXSC 20-150S-W5L |
| Xi lanh AXB 25-400 | Xi lanh AXB 40-40 | Xi lanh AXE 32-60 | Xi lanh AXSC 20-25S |
| Xi lanh AXB 25-45 | Xi lanh AXB 40-400 | Xi lanh AXE 32-70 | Xi lanh AXT 32-50A |
| Xi lanh AXB 25-50 | Xi lanh AXB 40-50 | Xi lanh AXE 32-75 | Xi lanh AXWB 40-100 |
| Xi lanh AXB 25-50-W5LS | Xi lanh AXB 40-500 | Xi lanh AXE 40-100 | |
| Xi lanh AXB 40-60 | Xi lanh AXE 40-150 | ||
| Xi lanh AXB 40-70 |
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam






Reviews
There are no reviews yet.