Description
TPC DV3120-5H-02
TPC DV3120-(1/2/5)H(V)-02 : Van khí 5/2, 1 coil
( Tên gọi khác : Van khí nén, Van điện từ )
– Loại van 5 cửa 2 vị trí, 1 coil dây
– Thiết kế nhỏ gọn, vật liệu thân thiện với môi trường
– Hiệu suất và chất lượng được nâng cao
– Thời gian phản hồi nhanh
– Tiêu thụ điện năng thấp
– Đạt tiêu chuẩn chất lượng
– Thương hiệu TPC ( xuất xứ Hàn Quốc )
☼ Ứng dụng :
• Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp
• Sử dụng cho ngành công nghiệp sản xuất bao bì
• Sử dụng cho máy móc đặc biệt, máy công cụ
( Tên gọi khác : Van khí nén, Van điện từ )
– Loại van 5 cửa 2 vị trí, 1 coil dây
– Thiết kế nhỏ gọn, vật liệu thân thiện với môi trường
– Hiệu suất và chất lượng được nâng cao
– Thời gian phản hồi nhanh
– Tiêu thụ điện năng thấp
– Đạt tiêu chuẩn chất lượng
– Thương hiệu TPC ( xuất xứ Hàn Quốc )
☼ Ứng dụng :
• Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp
• Sử dụng cho ngành công nghiệp sản xuất bao bì
• Sử dụng cho máy móc đặc biệt, máy công cụ
Van khí 5/2, 1 coil – TPC DV3120-(1/2/5)H(V)-02
- Van điện từ dòng DV3000
- Loại coil dây dạng jắc cắm, đẩy và khóa
- Kiểu 5 cửa 2 vị trí, 1 coil
- Kích thước cổng : Ren 1/8″ (9.6 mm)
- Áp lực vận hành : 0.25 ~ 0.7 MPa
- Lực tác động : 2.5 ~ 7.1 ( Kgf/cm² ) ; Hiệu suất 9.0 mm² (CV)
- Lưu chất : Không khí
- Thời gian phản hồi : ~ 26ms
- Điện áp hoạt động : 1: AC110V – 2: AC220V – 5: DC24V
- Công suất tiêu thụ : DC 1.6W / 1.8W ( có đèn Led )
- Biên nhiệt : Max. 50ºC
- Chất liệu : Thân nhôm đúc
- Kích thước sản phẩm : 15 x 33 x 93,4 (mm)
- Trọng lượng : 0,120 Kg
Các mã hàng tương tự:
| Xi lanh AXB 32-125-W5 | Xi lanh AXB 25-60 | Xi lanh AXB 40-75 | Xi lanh AXE 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-10 | Xi lanh AXB 25-75 | Xi lanh AXBZ 20-200 | Xi lanh AXE 40-300 |
| Xi lanh AXB 20-100 | Xi lanh AXB 32-100 | Xi lanh AXBZ 32-150A | Xi lanh AXE 40-450 |
| Xi lanh AXB 20-125 | Xi lanh AXB 32-110 | Xi lanh AXC 20-40-W5 | Xi lanh AXE 40-50 |
| Xi lanh AXB 20-15 | Xi lanh AXB 32-125 | Xi lanh AXC 25-300A-W5 | Xi lanh AXE 40-500 |
| Xi lanh AXB 20-150 | Xi lanh AXB 32-15 | Xi lanh AXC 25-400 | Xi lanh AXE 40-600 |
| Xi lanh AXB 20-200 | Xi lanh AXB 32-150 | Xi lanh AXC 25-75 | Xi lanh AXF 25-150 |
| Xi lanh AXB 20-220 | Xi lanh AXB 32-150-W5S | Xi lanh AXC 32-150 | Xi lanh AXF 25-150A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-25 | Xi lanh AXB 32-160 | Xi lanh AXC 32-350A-W5 | Xi lanh AXF 25-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-250 | Xi lanh AXB 32-175 | Xi lanh AXC 40-150 | Xi lanh AXF 25-200A |
| Xi lanh AXB 20-250A | Xi lanh AXB 32-20 | Xi lanh AXC 40-200 | Xi lanh AXF 25-200A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-30 | Xi lanh AXB 32-200 | Xi lanh AXC 40-50 | Xi lanh AXF 32-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300 | Xi lanh AXB 32-210 | Xi lanh AXD 20-80A-W5 | Xi lanh AXF 40-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300-W5L | Xi lanh AXB 32-220 | Xi lanh AXD 32-75 | Xi lanh AXK 20-125 |
| Xi lanh AXB 20-305 | Xi lanh AXB 32-225 | Xi lanh AXD 32-80AK | Xi lanh AXK 20-75 |
| Xi lanh AXB 20-320 | Xi lanh AXB 32-25 | Xi lanh AXD 40-300 | Xi lanh AXK 25-75S |
| Xi lanh AXB 20-340 | Xi lanh AXB 32-250 | Xi lanh AXE 20-10 | Xi lanh AXKB 20-30 |
| Xi lanh AXB 20-350 | Xi lanh AXB 32-30 | Xi lanh AXE 20-100 | Xi lanh AXKB 20-50 |
| Xi lanh AXB 20-355 | Xi lanh AXB 32-300 | Xi lanh AXE 20-120 | Xi lanh AXKB 40-150 |
| Xi lanh AXB 20-40 | Xi lanh AXB 32-35 | Xi lanh AXE 20-125 | Xi lanh AXKB 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-45 | Xi lanh AXB 32-350 | Xi lanh AXE 20-150 | Xi lanh AXKB 40-30 |
| Xi lanh AXB 20-50 | Xi lanh AXB 32-400 | Xi lanh AXE 20-20 | Xi lanh AXL 25-25-W5 |
| Xi lanh AXB 20-75 | Xi lanh AXB 32-50 | Xi lanh AXE 20-25 | Xi lanh AXL 25-75 |
| Xi lanh AXB 20-8 | Xi lanh AXB 32-500 | Xi lanh AXE 20-300 | Xi lanh AXL 32-100-W5 |
| Xi lanh AXB 20-80 | Xi lanh AXB 32-60 | Xi lanh AXE 20-40 | Xi lanh AXL 32-630A |
| Xi lanh AXB 20-90 | Xi lanh AXB 32-600 | Xi lanh AXE 20-50 | Xi lanh AXL 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-10 | Xi lanh AXB 32-75 | Xi lanh AXE 20-65 | Xi lanh AXL 40-400-W5L |
| Xi lanh AXB 25-100 | Xi lanh AXB 32-75K | Xi lanh AXE 20-80A | Xi lanh AXRA 20-50 |
| Xi lanh AXB 25-125 | Xi lanh AXB 32-75-W5 | Xi lanh AXE 25-100 | Xi lanh AXRA 32-150 |
| Xi lanh AXB 25-125-W5 | Xi lanh AXB 32-75-XRO | Xi lanh AXE 25-150 | Xi lanh AXRA 32-175 |
| Xi lanh AXB 25-150 | Xi lanh AXB 40-100 | Xi lanh AXE 25-50 | Xi lanh AXRA 40-200 |
| Xi lanh AXB 25-175 | Xi lanh AXB 40-125 | Xi lanh AXE 25-75 | Xi lanh AXRA 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200 | Xi lanh AXB 40-140 | Xi lanh AXE 32-100 | Xi lanh AXRA20-25-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200A | Xi lanh AXB 40-150 | Xi lanh AXE 32-120 | Xi lanh AXRB 25-200-W5LS |
| Xi lanh AXB 25-25 | Xi lanh AXB 40-150A | Xi lanh AXE 32-150 | Xi lanh AXRB 32-75-W5L |
| Xi lanh AXB 25-250 | Xi lanh AXB 40-200 | Xi lanh AXE 32-200 | Xi lanh AXRKA 20-30 |
| Xi lanh AXB 25-30 | Xi lanh AXB 40-220 | Xi lanh AXE 32-25 | Xi lanh AXRKB 32-200 |
| Xi lanh AXB 25-300 | Xi lanh AXB 40-25 | Xi lanh AXE 32-30 | Xi lanh AXSB 25-100S |
| Xi lanh AXB 25-35 | Xi lanh AXB 40-250 | Xi lanh AXE 32-350 | Xi lanh AXSB 40-150T |
| Xi lanh AXB 25-40 | Xi lanh AXB 40-300 | Xi lanh AXE 32-50 | Xi lanh AXSC 20-150S-W5L |
| Xi lanh AXB 25-400 | Xi lanh AXB 40-40 | Xi lanh AXE 32-60 | Xi lanh AXSC 20-25S |
| Xi lanh AXB 25-45 | Xi lanh AXB 40-400 | Xi lanh AXE 32-70 | Xi lanh AXT 32-50A |
| Xi lanh AXB 25-50 | Xi lanh AXB 40-50 | Xi lanh AXE 32-75 | Xi lanh AXWB 40-100 |
| Xi lanh AXB 25-50-W5LS | Xi lanh AXB 40-500 | Xi lanh AXE 40-100 | |
| Xi lanh AXB 40-60 | Xi lanh AXE 40-150 | ||
| Xi lanh AXB 40-70 |
| Tên hàng | Mã hàng | Xuất xứ |
| Van điện từ | RDS3130-2G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-2G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3230-5G-02 | R.Korea |
| Đế van | RDS3M-30-04 | China |
| Đế van | RDS3M-30-05 | China |
| Đế van | RDS3M-30-06 | China |
| Giảm thanh | SN100-01 | China |
| Giảm thanh | SN200-02 | China |
| Ống dẫn khí | JST0402-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0402-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1065-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1208-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | TPU0425-BU(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0425-C(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1065-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1208-BU(100M) | China |
| Bộ lọc khí | PC2-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP2-02BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP3-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP4-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF2-02BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF3-03BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF4-04BD | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR2-02BP | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR3-03BG | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR4-04BG | R.Korea |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-04-R | China |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP200F-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP205F-08-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP300F-10-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-12S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-12S-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-06-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-08-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-10-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-12-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQLF10-04-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-04S-X2-R | China |
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam






Reviews
There are no reviews yet.